firth of forth

firth of forth

A small boat sails across the Firth of Forth.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Firth of Forth một cửa biển (firth) lớn nằmbờ biển phía đông của Scotland. Đây cửa sông của sông Forth, nơi dòng sông đổ ra Biển Bắc. Thành phố Edinburgh tọa lạc trên bờ phía nam của firth này.

dụ sử dụng
  • (Firth of Forth một tuyến đường vận chuyển lớn.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Firth of Forth để ngắm những cây cầu nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Firth of Forth" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch khi nói về Scotland.
    • The Firth of Forth is known for its rich marine life. (Firth of Forth nổi tiếng với hệ sinh vật biển phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Firth (danh từ): cửa biển hẹp, nơi sông gặp biển.
    • The firth is a common geographical feature in Scotland. (Cửa biển một đặc điểm địa phổ biến ở Scotland.)
  • Forth (danh từ riêng): tên con sông chảy qua Scotland.
    • The River Forth flows through central Scotland. (Sông Forth chảy qua trung tâm Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Estuary: cửa sông (nơi nước ngọt nước mặn gặp nhau).
    • The Firth of Forth is a large estuary. (Firth of Forth một cửa sông lớn.)
  • Inlet: vịnh nhỏ, lạch.
    • A firth is a type of inlet. (Cửa biển một loại vịnh nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Firth of Forth" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Firth of Forth". Tuy nhiên, trong văn hóa Scotland, địa danh này thường xuất hiện trong các bài thơ hoặc bài hát về vùng đất này.